american barberry

american barberry

The gardener planted an american barberry in the sunny border.

Định nghĩa

Danh từ: Cây dâu tây Mỹmột loại cây bụi rụng nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. cây chuyển sang màu đỏ tươi vào mùa thu. Cây các chùm hoa màu vàng, sau đó kết thành quả mọng hình elip, bóng, màu đỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây dâu tây Mỹ nổi tiếng với những chiếc đỏ rực vào mùa thu.)
  • (Các loài chim thường ăn những quả mọng đỏ bóng của cây dâu tây Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered with american barberry": được bao phủ bởi cây dâu tây Mỹ.

    • The hillside was covered with american barberry in the fall. (Sườn đồi được bao phủ bởi cây dâu tây Mỹ vào mùa thu.)
  • "the berries of american barberry": quả của cây dâu tây Mỹ.

    • The berries of american barberry are used in some traditional remedies. (Quả của cây dâu tây Mỹ được sử dụng trong một số bài thuốc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Barberry (danh từ): chi cây dâu tây (Berberis), bao gồm nhiều loài khác nhau.
  • American (tính từ): thuộc về châu Mỹ, đặc biệt Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Berberis canadensis: tên khoa học của loài cây này.
  • Dâu tây Mỹ: tên thông tục trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "american barberry".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "american barberry".